go in

/ˈgoʊ/
Động từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see go, in.
    Used other than figuratively or idiomatically: see go, in.
    It's getting cold. Let's go in.
    Trời đang lạnh dần. Hãy đi vào.
  2. (của mặt trời, mặt trăng hoặc các vì sao) Bị mây che khuất.
    (of the sun, moon or stars) To become obscured by clouds.
    It's chilly now the sun's gone in.
    Bây giờ trời lạnh rồi, mặt trời đã lặn.
  3. Để bắt đầu hoặc tham gia vào một số hoạt động.
    To begin or become involved in some activity.
    I wish I'd known that going in.
    Tôi ước gì tôi biết điều đó khi bước vào.
  4. Chia sẻ một phần nhiệm vụ hoặc chi phí của dự án hoặc kế hoạch.
    To share in part of a project's or plan's duties or costs.
    If you guys are fixing up that boat together to share it, I'll go in too.
    Nếu các bạn cùng nhau sửa chiếc thuyền đó để chia sẻ thì tôi cũng sẽ đi.
🎬 Nghe “go in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish